Bản dịch của từ 戏鸿堂帖 trong tiếng Việt
戏鸿堂帖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | h | u | thanh ngang |
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
戏鸿堂帖 (Danh từ)
【xì hóng táng tiē】
01
Tên một bộ帖 (tập bản in/拓本) do Minh thời Đổng Kỳ Xương (董其昌) khắc, chép lại các tác phẩm chữ pháp từ Tấn, Đường; trước bằng khắc gỗ, sau bị hỏa hoạn, lại khắc trên đá, nên lưu bản拓本 có hai loại. Thường gọi tắt là “戏鸿”。
明董其昌所刻丛帖名。取南朝梁袁昂《古今书评》“钟繇书意气密丽,若飞鸿戏海,舞鹤游天”语义。摹刻平生所见晋唐以来法书,共十六卷。初为木刻,后毁于火,重摹刻石。故所传拓本有两种。亦省称“戏鸿”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戏鸿堂帖
xì
戏
hóng
鸿
táng
堂
tiē
帖
Các từ liên quan
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
鸿业
鸿业远图
堂上
堂上一呼,阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 戲, 戱
- Hình thái radical:
- ⿰,又,戈
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒵
墍
匸
縘
饩
戱
忾
㞒
隟
㱇
郤
䴛
虍
嘑
㦌
匫
膴
芔
糊
忽
戯
虖
轷
滹
㦮
戯
㦽
截
㦻
㦯
戓
戬
戮
戢
戠
戮
弎
妅
先
夻
孖
㐁
夶
圷
忓
收
扛
决
出戏
游戏
戏剧
戏曲
演戏
把戏
没戏
戏弄
嬉戏
戏谑
拍戏
