Bản dịch của từ 成丧 trong tiếng Việt

成丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成丧 (Động từ)

chéng sàng
01

Tang lễ cho người đã trưởng thành (đám tang người lớn)

1.成人的丧礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tỏ ra thành kính, tổ chức đầy đủ lễ tang; làm trọn nghi thức đám tang (theo phong tục báo tang và chịu tang)

2.谓齐备居丧之礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成丧

chéng

sàng

Các từ liên quan

成丁
成世
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép