Bản dịch của từ 成人之美 trong tiếng Việt

成人之美

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成人之美 (Danh từ)

chéng rén zhī měi
01

Sự giúp đỡ người khác hoàn thành điều tốt đẹp.

成:成就。成全别人的好事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成人之美

chéng

rén

zhī

měi

Các từ liên quan

成丁
成世
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
之个
之乎者也
之任
之前
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép