Bản dịch của từ 成分 trong tiếng Việt
成分
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成分 (Danh từ)
【chéng fèn】
01
Thành phần, phần cấu thành
2.定分。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thành phần, yếu tố cấu thành một sự vật.
3.指构成事物的各种不同的物质或因素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thành phần, thuộc tính của một lớp người dựa trên nguồn sống chính trong một khoảng thời gian.
4.根据个人在一定时间内主要生活来源的性质划定的阶级属性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thành phần, phần cấu tạo nên một vật thể hay một khái niệm.
1.亦作“成份”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成分
chéng
成
fèn
分
Các từ liên quan
成丁
成世
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
