Bản dịch của từ 成功 trong tiếng Việt

成功

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成功 (Động từ)

chéng gōng
01

Thành công

获得预期的结果 (跟''失败''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

成功 (Tính từ)

chéng gōng
01

Thành công

结果圆满

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成功

chéng

gōng

Các từ liên quan

成丁
成世
功不唐捐
功不补患
功业
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép