Bản dịch của từ 成头 trong tiếng Việt

成头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成头 (Động từ)

chéng tóu
01

Đáp lại; chịu nhận; đồng ý (ý nghĩa cổ: tương tự '承头' = nhận lời, trả lời)

1.犹承头。承应,答应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lộ ra, nhô ra; xuất đầu (nghĩa: xuất hiện, chỗ đầu/đầu nhô lên)

2.出头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成头

chéng

tóu

Các từ liên quan

成丁
成世
头一无二
头七
头上
头上安头
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép