Bản dịch của từ 成岩作用 trong tiếng Việt
成岩作用
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成岩作用 (Danh từ)
【chéng yán zuò yòng】
01
Thành tác (địa chất): quá trình biến đổi vật liệu trầm tích sau khi lắng đọng nhưng trước khi hoàn toàn hóa rắn — gồm ép chặt, kết dính, tái tinh thể hóa do nhiệt, áp lực, nước ngầm, vi sinh hoặc tác nhân hóa học
沉积物沉积以后,完全固化以前,经温度、压力、生物、地下水或化学因素的作用产生的物理、化学变化,称为「成岩作用」。包括压密作用、胶结作用及再结晶作用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成岩作用
chéng
成
yán
岩
zuò
作
yòng
用
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
