Bản dịch của từ 成布 trong tiếng Việt

成布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成布 (Danh từ)

chéng bù
01

Loại vải có chất liệu mịn, mềm, thường dùng may quần áo nhẹ nhàng.

质地较细的布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成布

chéng

Các từ liên quan

成丁
成世
布丁
布代
布令
布伍
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép