Bản dịch của từ 成年溜辈 trong tiếng Việt
成年溜辈
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成年溜辈 (Trạng từ)
【chéng nián liū bèi】
01
方言:指‘一整年’或‘一辈子’的意思,口语化說法,類似“全年”或“终生”。(可記作“成年溜辈”=整年/一輩子)
方言。犹言一年到头,一辈子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成年溜辈
chéng
成
nián
年
liū
溜
bèi
辈
Các từ liên quan
成丁
成世
年丈
年三十
年上
年下
年世
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
