Bản dịch của từ 成幼 trong tiếng Việt
成幼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成幼 (Tính từ)
【chéng yòu】
01
Từ nhỏ tới lớn; từ thời thơ ấu đến khi trưởng thành (chỉ quá trình hoặc trạng thái từng trải qua từ lúc nhỏ đến lúc thành niên)
谓自幼至成人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成幼
chéng
成
yòu
幼
Các từ liên quan
成丁
成世
幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
