Bản dịch của từ 成律 trong tiếng Việt

成律

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成律 (Tính từ)

chéng lǜ
01

Điều đã trở thành quy tắc, lệ thường, theo kiểu như 'thành lệ' hay 'thành quy'

1.犹成例。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đúng theo quy luật về thể thơ, nhịp điệu; phù hợp với cách bố cục, âm điệu chuẩn mực

2.符合格律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成律

chéng

Các từ liên quan

成丁
成世
律义
律乘
律人
律令
律令格式
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép