Bản dịch của từ 成性 trong tiếng Việt

成性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成性 (Danh từ)

chéng xìng
01

Tính trời, bản tính đã thành; thói quen, tính cách đã hình thành (mang nghĩa cố hữu, khó thay đổi)

天性。成其天性。形成一定的性格习惯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成性

chéng

xìng

成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép