Bản dịch của từ 成排 trong tiếng Việt
成排
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成排 (Trạng từ)
【chéng pái】
01
Xếp thành hàng (thẳng, đều) — nghĩa là lần lượt, thành từng dãy; có thể dùng như trạng từ hoặc động từ mô tả cách sắp xếp
整齐地列成几排。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成排
chéng
成
pái
排
Các từ liên quan
成丁
成世
排中律
排云
排他
排他性
排仗
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
