Bản dịch của từ 成擒 trong tiếng Việt
成擒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成擒 (Động từ)
【chéng qín】
01
Tên gọi cổ của một loài chim (亦作“成禽”) — tức ‘chim trưởng thành’ hoặc tên loài chim; cách viết cổ của 成禽
1.亦作“成禽”。
Ví dụ
02
Bị bắt; đã bị bắt rồi (thường nói về bị bắt giữ, bị trói hoặc thất bại chịu khuất phục)
2.被擒,就擒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成擒
chéng
成
qín
擒
Các từ liên quan
成丁
成世
擒奸摘伏
擒奸擿伏
擒奸讨暴
擒奸酒
擒戮
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
