Bản dịch của từ 成日价 trong tiếng Việt

成日价

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成日价 (Trạng từ)

chéng rì jià
01

Cả ngày, suốt ngày (thường dùng trong giọng Quảng Đông/Hán Việt địa phương)

见“成日家”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成日价

chéng

jià

Các từ liên quan

成丁
成世
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
价人
价位
价例
价值
价值尺度
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép