Bản dịch của từ 成狱 trong tiếng Việt
成狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | ch | eng | thanh sắc |
成狱 (Danh từ)
【chéng yù】
01
Đã xét xử (vụ án hình sự) — chỉ những vụ án đã có bản án và đang chờ phê chuẩn hoặc đang thi hành
1.指已判决待批准或已判决在执行的刑事案件。
Ví dụ
02
Việc kết luận, định án một vụ án hình sự (kết luận phạm tội dẫn đến tù/án); Hán-Việt: thành ngục — án đã thành
2.指刑事案件的定案。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成狱
chéng
成
yù
狱
Các từ liên quan
成丁
成世
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
- Các biến thể:
- 𢦩, 𧶔
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,𠃌
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埕
宬
觕
盛
珵
窚
城
洆
㞼
澄
乘
䗊
戚
戡
戊
戰
戉
戗
戩
我
㦵
㦱
戫
戨
𠃤
䢊
考
𠆴
𠇈
扨
忋
㐻
西
奻
异
祁
成绩
成熟
成功
成为
成本
造成
养成
完成
赞成
成长
