Bản dịch của từ 成篇 trong tiếng Việt

成篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成篇 (Danh từ)

chéng piān
01

Một bài (toàn) văn/thi đã viết hoàn chỉnh; cả một bài văn/thi chứ không phải đoạn rời rạc

1.写成整篇的诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Toàn bộ bài/ toàn văn (toàn một bài viết hay chương mục)

2.全篇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成篇

chéng

piān

Các từ liên quan

成丁
成世
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép