Bản dịch của từ 成群结党 trong tiếng Việt

成群结党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成群结党 (Danh từ)

chéng qún jié dǎng
01

Chỉ một nhóm người tụ tập, kết thành bè phái/đảng nhỏ; thường mang ý tiêu cực (tụ họp thành bọn)

指一部分人结成小团体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成群结党

chéng

qún

jié

dǎng

Các từ liên quan

成丁
成世
群丑
群仆
群从
结业
结义
结习
结了鸟
党与
党义
党事
党亲
党人
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép