Bản dịch của từ 成见 trong tiếng Việt

成见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成见 (Danh từ)

chéng jiàn
01

Quan điểm cố chấp, thành kiến không thay đổi được, làm mờ công bằng và khách quan

②执拗不变的看法;偏见:囿于成见|有了成见,怎能公正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Định kiến, quan điểm cố định không dễ thay đổi về sự vật, thường dựa trên cảm tính hoặc thiếu khách quan.

①对事物所形成的看法,见解:胸无成见,必然随波逐流。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成见

chéng

jiàn

Các từ liên quan

成丁
成世
见上帝
见不得
见不的
见世
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép