Bản dịch của từ 成规陋习 trong tiếng Việt

成规陋习

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成规陋习 (Thành ngữ)

chéng guī lòu xí
01

Cách dùng; cách làm

指由于普遍效法而成为社会准则的一种习惯性的行为或做法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成规陋习

chéng

guī

lòu

Các từ liên quan

成丁
成世
规为
规仪
规仿
陋丑
陋世
陋习
陋亡
习与体成
习与性成
习业
习为故常
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép