Bản dịch của từ 成败荣枯 trong tiếng Việt

成败荣枯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成败荣枯 (Tính từ)

chéng bài róng kū
01

Thành bại thịnh suy, chỉ sự thay đổi của sự vật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成败荣枯

chéng

bài

róng

Các từ liên quan

成丁
成世
败不旋踵
败乱
败事
荣业
荣乐
荣亲
荣仕
荣任
枯丛
枯井
枯井颓巢
枯伤
枯住
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép