Bản dịch của từ 成风之斫 trong tiếng Việt

成风之斫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成风之斫 (Tính từ)

chéng fēng zhī zhuó
01

Miêu tả kỹ thuật hay nghệ thuật đạt đến trình độ điêu luyện, tinh xảo như “thành phong tận ố” (đạt đến đỉnh cao).

形容技艺高超。同“成风尽垩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成风之斫

chéng

fēng

zhī

zhuó

Các từ liên quan

成丁
成世
风世
风丝
风丝不透
之个
之乎者也
之任
之前
斫丧
斫伐
斫击
斫刈
斫刬
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép