Bản dịch của từ 成龙配套 trong tiếng Việt

成龙配套

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成龙配套 (Động từ)

chéng lóng pèi tào
01

Ghép nối các bộ phận thành một bộ hoàn chỉnh, tạo thành một tổng thể đầy đủ.

将零部件搭配起来,成为一套完整的整体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成龙配套

chéng

lóng

pèi

tào

Các từ liên quan

成丁
成世
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
配主
配乐
配享
配享从汜
套中人
套习
套作
套供
套利
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép