Bản dịch của từ 我山 trong tiếng Việt
我山
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我山 (Danh từ)
【wǒ shān】
01
Một phép ẩn dụ cho sự ám ảnh bản thân và sự bướng bỉnh (bản ngã).
喻顽固的我执。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我山
wǒ
我
shān
山
Các từ liên quan
我丈
我人
我仪
我们
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎,猴子称大王
山上有山
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦱
呙
婑
䰀
婐
咼
㧴
䂺
捰
戴
戗
戩
㦲
㦵
㦹
戓
戰
戲
㦳
㦺
戜
抔
㶣
快
丣
牤
刭
弄
壳
𠅋
刣
际
县
我们
我靠
自我
我去
我的
本我
你我
我人
我呸
我国
