Bản dịch của từ 我师禽 trong tiếng Việt

我师禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我师禽 (Danh từ)

wǒ shī qín
01

Tên một loài chim; gọi theo tiếng kêu giống âm “我师” (tên cổ, ít dùng)

鸟名。因鸣叫声如“我师”,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我师禽

shī

qín

Các từ liên quan

我丈
我人
我仪
我们
师丈
师严道尊
师事
师人
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép