Bản dịch của từ 我很羡慕啊 trong tiếng Việt

我很羡慕啊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我很羡慕啊 (Cụm từ)

wǒ hěn xiàn mù a
01

Tôi rất ngưỡng mộ a; Tôi rất ghen tị ah; Tôi rất ngưỡng mộ ah

我很羡慕的意思是对别人拥有的事物或状态感到嫉妒或钦佩。 意思是对某人或某事的状态或成就表示羡慕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我很羡慕啊

hěn

xiàn

a

我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép