Bản dịch của từ 我所知道的康桥 trong tiếng Việt

我所知道的康桥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我所知道的康桥 (Cụm từ)

wó suǒ zhī dào de kāng qiáo
01

散文。徐志摩作。1926年发表。康桥,今译剑桥,是英国著名的剑桥大学所在地。作者曾在剑桥大学留学两年。作品描写康桥的自然美景,回忆了当年的留学生活。文章融写景、抒情于一体,诗意盎然,文采华丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我所知道的康桥

suǒ

zhī

dào

de

kāng

qiáo

Các từ liên quan

我丈
我人
我仪
我们
所与
所业
所为
所主
所之
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
的一确二
康世
康乃馨
康乐
康乐球
桥丁
桥代
桥冢
我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép