Bản dịch của từ 我执 trong tiếng Việt

我执

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我执 (Danh từ)

wǒ zhí
01

的执着或固守的观念我见以自我为中心的执着),常指佛教用语中对自我的执念

见“我见”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我执

zhí

Các từ liên quan

我丈
我人
我仪
我们
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép