Bản dịch của từ 我生 trong tiếng Việt
我生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我生 (Danh từ)
【wǒ shēng】
01
2.生我者。指母亲。
Ví dụ
02
Hành vi hoặc việc do 'tôi' làm; hành động/việc của bản thân (tư cách sở hữu: “việc tôi”)
1.我之行为。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我生
wǒ
我
shēng
生
Các từ liên quan
我丈
我人
我仪
我们
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦱
呙
婑
䰀
婐
咼
㧴
䂺
捰
戴
戗
戩
㦲
㦵
㦹
戓
戰
戲
㦳
㦺
戜
抔
㶣
快
丣
牤
刭
弄
壳
𠅋
刣
际
县
我们
我靠
自我
我去
我的
本我
你我
我人
我呸
我国
