Bản dịch của từ 我相 trong tiếng Việt
我相
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我相 (Danh từ)
【wǒ xiāng】
01
Thuật ngữ Phật giáo: ám chỉ quan điểm cho rằng “tôi” là bản ngã thực sự và bất biến (quan điểm cho rằng bản ngã trong luân hồi là sự tồn tại thực sự), là nguồn gốc của những rắc rối và chấp ngã (có thể gắn liền với “tự ngã, chấp ngã”)
佛教语。我﹑人等四相之一。指把轮回六道的自体当做真实存在的观点。佛教认为是烦恼之源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我相
wǒ
我
xiāng
相
Các từ liên quan
我丈
我人
我仪
我们
相一
相万
相上
相下
相与
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦱
呙
婑
䰀
婐
咼
㧴
䂺
捰
戴
戗
戩
㦲
㦵
㦹
戓
戰
戲
㦳
㦺
戜
抔
㶣
快
丣
牤
刭
弄
壳
𠅋
刣
际
县
我们
我靠
自我
我去
我的
本我
你我
我人
我呸
我国
