Bản dịch của từ 我群 trong tiếng Việt

我群

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我群 (Danh từ)

wǒ qún
01

內部群体自己人的圈子内群体”)

即“内群体”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我群

qún

Các từ liên quan

我丈
我人
我仪
我们
群丑
群仆
群从
我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép