Bản dịch của từ 我见 trong tiếng Việt

我见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我见 (Danh từ)

wǒ jiàn
01

Ý kiến cá nhân; quan điểm riêng (Hán Việt: ngã kiến) — thường chỉ nhận xét, suy nghĩ chủ quan của một người

2.个人私见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

我执佛教用语指执着于或将自我视为实体的执念认为这是烦恼轮回的根源可理解为这个观念的固执)。

1.亦称“我执”。佛教语。指执着于我,以身为实体的观点。被视为烦恼之源。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我见

jiàn

Các từ liên quan

我丈
我人
我仪
我们
见上帝
见不得
见不的
见世
我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép