Bản dịch của từ 我辈情钟 trong tiếng Việt

我辈情钟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˇwothanh hỏi

我辈情钟 (Danh từ)

wǒ bèi qíng zhōng
01

Tình cảm mãnh liệt, say mê và không thể quên (từ '我辈' mang sắc thái 'chúng ta/ta đây' cùng sự đồng cảm); gợi ý: nhớ như 'tâm bút của đời ta'—dành trọn tình cảm cho một người hoặc sự việc.

比喻自己对人对事感情强烈、专注,不能忘情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我辈情钟

bèi

qíng

zhōng

Các từ liên quan

我丈
我人
我仪
我们
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
情不可却
情不自堪
情不自已
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
我
Bính âm:
【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
Các biến thể:
𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
Hình thái radical:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨一フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép