Bản dịch của từ 我醉欲眠 trong tiếng Việt
我醉欲眠
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǒ | ㄨㄛˇ | w | o | thanh hỏi |
我醉欲眠 (Thành ngữ)
【wǒ zuì yù mián】
01
Dùng để chỉ bản chất chân thành và thẳng thắn của một người
(用来表示一个人真诚、直率的性格)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(văn học) Tôi say và muốn ngủ (thành ngữ)
点燃。我喝醉了想睡觉(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 我醉欲眠
wǒ
我
zuì
醉
yù
欲
mián
眠
Các từ liên quan
我丈
我人
我仪
我们
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
欲事
欲人勿知,莫若勿为
欲人勿闻,莫若勿言
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
- Bính âm:
- 【wǒ】【ㄨㄛˇ】【NGÃ】
- Các biến thể:
- 𠨂, 𢦐, 𢦖, 𢦠, 𨈟, 𩇶, 㦱, 𢦓, 𢦴
- Hình thái radical:
- 我
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦱
呙
婑
䰀
婐
咼
㧴
䂺
捰
戴
戗
戩
㦲
㦵
㦹
戓
戰
戲
㦳
㦺
戜
抔
㶣
快
丣
牤
刭
弄
壳
𠅋
刣
际
县
我们
我靠
自我
我去
我的
本我
你我
我人
我呸
我国
