Bản dịch của từ 戒业 trong tiếng Việt

戒业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒业 (Danh từ)

jiè yè
01

Kiến thức, hành vi hoặc nghề nghiệp bị kiêng cữ; trong Phật giáo: việc từ bỏ hoặc chế ngự các hành nghiệp xấu (tập khí) — tức là 'chống lại nghiệp xấu' hoặc 'tránh nghề xấu' tùy ngữ cảnh (hán Việt: 'giới nghiệp').

戒行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒业

jiè

Các từ liên quan

戒世
戒严
戒严令
戒书
戒令
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép