Bản dịch của từ 戒刀 trong tiếng Việt
戒刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
戒刀 (Danh từ)
【jiè dāo】
01
Giới đao (dao của thầy tu, theo giới luật thì chỉ dùng để cắt đồ vật chứ không được dùng để sát sinh)
旧时和尚所佩带的刀,按戒律只用来割衣物,不许杀生
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒刀
jiè
戒
dāo
刀
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斺
堺
㾏
誡
屆
介
䁓
琾
吤
𠓢
岕
㑘
㦶
戎
㦴
戭
㦺
戞
战
戬
戦
戊
戱
㦷
饮
氚
吧
卵
刢
囮
㕵
禿
坕
𠂰
疖
𠈟
戒指
戒烟
戒掉
戒备
钻戒
警戒
戒心
戒酒
戒子
惩戒
