Bản dịch của từ 戒定慧 trong tiếng Việt
戒定慧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
戒定慧 (Danh từ)
【jiè dìng huì】
01
Phật giáo: ba pháp tu chính—戒 (giới) giữ giới luật, 定 (định) an định tâm, 慧 (tuệ) khai mở trí tuệ; tức 'giới-định-tuệ'.
佛教语。指“三无漏法”,即防非止恶﹑息虑静缘﹑破惑证真。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒定慧
jiè
戒
dìng
定
huì
慧
Các từ liên quan
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斺
堺
㾏
誡
屆
介
䁓
琾
吤
𠓢
岕
㑘
㦶
戎
㦴
戭
㦺
戞
战
戬
戦
戊
戱
㦷
饮
氚
吧
卵
刢
囮
㕵
禿
坕
𠂰
疖
𠈟
戒指
戒烟
戒掉
戒备
钻戒
警戒
戒心
戒酒
戒子
惩戒
