Bản dịch của từ 戒师 trong tiếng Việt

戒师

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒师 (Danh từ)

jiè shī
01

Thầy truyền giới; người làm lễ trao giới (trong Phật giáo)

1.授戒之师。

Ví dụ
02

Tên gọi chung chỉ các tăng, ni; người tu sĩ Phật giáo (Hán Việt: giới sư)

2.为僧尼的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒师

jiè

shī

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
师丈
师严道尊
师事
师人
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép