Bản dịch của từ 戒敕 trong tiếng Việt

戒敕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒敕 (Danh từ)

jiè chì
01

Một từ khác để chỉ lời khuyên răn: một mệnh lệnh cảnh báo hoặc cảnh báo do một vị vua hoặc cấp trên thời xưa ban hành (với ý nghĩa cảnh báo hoặc răn đe)

1.亦作“戒勅”。

Ví dụ
02

Cảnh cáo, khuyên răn (nhắc nhở để tránh lỗi lầm) — Hán Việt: '' (cảnh), '' (thúc giục/khuyên)

2.告戒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thư dụ (mệnh lệnh bằng văn bản của vua thời Hán); gọi tắt là '戒书' — một trong bốn loại chỉ dụ của Hoàng đế thời Hán

3.即戒书。汉代皇帝四种命令之一。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒敕

jiè

chì

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
敕书
敕令
敕使
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép