Bản dịch của từ 戒方 trong tiếng Việt

戒方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒方 (Danh từ)

jiè fāng
01

Cây/que để răn đe hoặc vật dùng để trách mắng, nhắc nhở; cũng hiểu là lời răn, sự răn đe

1.亦作“戒尺”。亦作“戒饬”。

Ví dụ
02

Cái thước gỗ xưa dùng để đánh học sinh (thực hiện thể phạt); cũng có thể làm đồ chặn giấy

2.旧时对学童施行体罚的木尺。也可用作镇纸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒方

jiè

fāng

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
方丈
方丈室
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép