Bản dịch của từ 戒日 trong tiếng Việt

戒日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒日 (Danh từ)

jiè rì
01

Ngày được chọn để(bói)và tiến hành cúng tế; trong văn cũ: ngày định lễ (卜日择日)

语本《周礼.天官.大宰》:“祀五帝……前期十日,帅执事而卜日,遂戒。”后以“戒日”指卜日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒日

jiè

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép