Bản dịch của từ 戒法 trong tiếng Việt

戒法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒法 (Danh từ)

jiè fǎ
01

Giới luật trong Phật giáo; điều răn, quy định về hành vi (ví dụ: ngũ giới, Bát giới, giới đầy đủ)

佛教语。谓如来所制戒律之法。有五戒﹑八戒﹑十戒﹑具足戒等。后亦泛指戒律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒法

jiè

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
法不徇情
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép