Bản dịch của từ 戒珠 trong tiếng Việt
戒珠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
戒珠 (Danh từ)
【jiè zhū】
01
Kinh Mân Côi; Chuỗi hạt Phật giáo, hạt dùng để tụng kinh hoặc thiền định để đếm (chủ yếu là dụng cụ của Phật giáo, Đạo giáo hoặc thiền định)
2.念珠。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuật ngữ Phật giáo: phẩm hạnh giữ giới trong sạch, tinh khiết như viên ngọc (hình ảnh tượng trưng cho đức hạnh thanh tịnh)
1.佛教语。比喻戒律精洁,有如明珠。《妙法莲华经.譬喻品》:“若见佛子﹐持戒清凈﹐如凈明珠。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒珠
jiè
戒
zhū
珠
Các từ liên quan
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斺
堺
㾏
誡
屆
介
䁓
琾
吤
𠓢
岕
㑘
㦶
戎
㦴
戭
㦺
戞
战
戬
戦
戊
戱
㦷
饮
氚
吧
卵
刢
囮
㕵
禿
坕
𠂰
疖
𠈟
戒指
戒烟
戒掉
戒备
钻戒
警戒
戒心
戒酒
戒子
惩戒
