Bản dịch của từ 戒箍 trong tiếng Việt
戒箍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
戒箍 (Danh từ)
【jiè gū】
01
Nhẫn; vòng đeo ngón tay (cách gọi cổ hoặc văn ngôn)
1.戒指。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái vòng/đai đội đầu; băng trùm quanh đầu (đầu mục, như cái vành hoặc ống vòng giữ tóc/đầu)
2.头箍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒箍
jiè
戒
gū
箍
Các từ liên quan
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
箍嘴
箍围
箍子
箍拢
箍敛
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斺
堺
㾏
誡
屆
介
䁓
琾
吤
𠓢
岕
㑘
㦶
戎
㦴
戭
㦺
戞
战
戬
戦
戊
戱
㦷
饮
氚
吧
卵
刢
囮
㕵
禿
坕
𠂰
疖
𠈟
戒指
戒烟
戒掉
戒备
钻戒
警戒
戒心
戒酒
戒子
惩戒
