Bản dịch của từ 戒腊 trong tiếng Việt
戒腊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
戒腊 (Danh từ)
【jiè là】
01
Từ cổ: cách gọi khác của “戒蜡” (một loại nghi thức hoặc vật liên quan đến cúng lễ/đồ thơm sáp trong phong tục truyền thống); thường ít dùng, chủ yếu xuất hiện trong văn cổ/chữ Nho.
1.亦作“戒蜡”。
Ví dụ
02
Số năm tu hành kể từ khi thọ giới của tăng sĩ; (cổ) thời hạn tính tuổi đạo của nhà sư (ví dụ: 戒腊七十一年 = đã thọ giới được 71 năm)
2.僧徒受戒后的年数。宋罗烨《醉翁谈录.僧行因祸致福》:“僧既遭刑而归﹐治疗获安﹐得高寿﹐享年九十六﹐戒腊七十一年﹐剃度小师凡五人﹐岂非因祸致福也?”《敕修百丈清规.节腊》:“僧不序齿而序腊﹐以别俗也……凡禅诵行坐﹐以受戒先后为次。”一说﹐僧徒结夏时﹐造一重量与本人相等的蜡人。解夏时﹐若体重不轻于蜡人﹐说明念定无妄想;反之﹐则精神不一。以此测定僧徒戒行﹐故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒腊
jiè
戒
là
腊
Các từ liên quan
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斺
堺
㾏
誡
屆
介
䁓
琾
吤
𠓢
岕
㑘
㦶
戎
㦴
戭
㦺
戞
战
戬
戦
戊
戱
㦷
饮
氚
吧
卵
刢
囮
㕵
禿
坕
𠂰
疖
𠈟
戒指
戒烟
戒掉
戒备
钻戒
警戒
戒心
戒酒
戒子
惩戒
