Bản dịch của từ 戒蜡 trong tiếng Việt

戒蜡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒蜡 (Động từ)

jiè là
01

Cai nghiện, bỏ (say/xỉn/ma túy); từ bỏ thói quen gây hại (nghĩa gốc: '' = từ bỏ, '' ở đây là chữ chuyển viết từ '' — xem '戒腊' )

见“戒腊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒蜡

jiè

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép