Bản dịch của từ 戒诗 trong tiếng Việt

戒诗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒诗 (Động từ)

jiè shī
01

Thơ tự nhắc mình cảnh giác; bài thơ có tính nhắc nhở, cảnh giới bản thân (Hán Việt: giới thơ)

1.自我警戒的诗。

Ví dụ
02

Cai, bỏ không làm thơ nữa; từ bỏ thói làm thơ ( = cắt, cai; = thơ)

2.戒除做诗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒诗

jiè

shī

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
诗丐
诗业
诗中有画
诗丸
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép