Bản dịch của từ 戒香 trong tiếng Việt

戒香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒香 (Danh từ)

jiè xiāng
01

Hương dùng trong Phật giáo, tượng trưng cho giới luật (hương của giới, dùng để tẩy uế phiền não)

佛教谓戒律能涤除尘世的污浊,故以“香”喻。亦指所燃之香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒香

jiè

xiāng

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
香丝
香严
香串
香乳
香云
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép