Bản dịch của từ 戒鼓 trong tiếng Việt

戒鼓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒鼓 (Động từ)

jiè gǔ
01

Đánh trống (báo hiệu, cảnh tỉnh) — hành động gõ/đánh chiêng, trống; tương tự 'ráo trống' trong ngữ cảnh báo hiệu

击鼓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒鼓

jiè

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép