Bản dịch của từ 戓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên đất xưa, như một địa danh cổ trong lịch sử Trung Hoa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'cách' là nơi chốn cũ).

古地名。

Ví dụ
戓
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿹,戈,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép